[Hướng dẫn] Cách đọc Bảng kiểm tra thị lực chuẩn xác

cách đọc bảng kiểm tra thị lực

Trong thời đại hiện nay, phương pháp sử dụng bảng kiểm tra thị lực đã trở nên phổ biến, được áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện và phòng khám mắt. Tuy nhiên, để thực hiện kiểm tra thị lực một cách chuẩn xác nhất, cần nắm rõ quy trình kiểm tra cụ thể. Vậy bạn đã biết cách đọc bảng kiểm tra thị lực đúng cách và hiệu quả nhất chưa? Hãy cùng tìm hiểu thêm qua bài viết dưới đây nhé!

1. Kiểm tra thị lực là gì?

Kiểm tra thị lực là quá trình đo khả năng nhìn của mắt, tức là khả năng mắt nhận biết và tập trung vào các hình ảnh ở khoảng cách xa và gần. Quá trình kiểm tra thị lực thường được thực hiện để xác định được sức khoẻ của đôi mắt, phát hiện sớm các vấn đề thị lực như cận thị, loạn thị, viễn thị. Đồng thời, giúp phát hiện sớm các tổn thương về mắt để có các phương án điều trị phù hợp. 

Trong quá trình đo thị lực, thường sử dụng các bảng kiểm tra thị lực có các ký hiệu, chữ số, chữ cái trên bảng được sắp xếp theo kích thước giảm dần từ trên xuống dưới. Các chuyên gia sẽ đánh giá tình trạng thị lực của bạn thông qua khả năng nhận biết chính xác các ký tự có trên bảng. Để giữ đôi mắt luôn khỏe mạnh thì việc kiểm tra thị lực định kỳ là điều thiết yếu.

2. Các loại bảng kiểm tra thị lực được sử dụng phổ biến hiện nay

Có rất nhiều loại bảng kiểm tra thị lực, và mỗi loại đều có những đặc điểm và quy tắc riêng. Để đọc bảng kiểm tra thị lực một cách chính xác, điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ về loại bảng thị lực mà bạn đang sử dụng.

2.1. Bảng kiểm tra thị lực chữ C

Bảng kiểm tra thị lực chữ C còn được gọi là Landolt, được sử dụng cho mọi đối tượng, thường ứng dụng cho trẻ em và những người không biết chữ. Bảng gồm các vòng tròn hở giống như chữ C, là biểu tượng tiêu chuẩn sử dụng kiểm tra thị lực ở Nhật Bản. Các vòng tròn hở theo các hướng khác nhau như lên trên, xuống dưới, bên trái, bên phải, xếp thành 11 dòng với kích thước từ lớn đến nhỏ theo chiều trên xuống. 

Cách đọc bảng kiểm tra thị lực chữ C: Đối với loại bảng kiểm tra thị lực này, người kiểm tra cần ngồi cách bảng khoảng 5m, che một bên mắt và đọc đúng chiều xoay của chữ C khi kiểm tra.

Bảng kiểm tra thị lực chữ C
Bảng kiểm tra thị lực chữ C

2.2. Bảng kiểm tra thị lực chữ E

Bảng kiểm tra thị lực chữ E hay còn được gọi là Armaignac, được sử dụng với mọi đối tượng. Bảng đo gồm các chữ E xoay theo nhiều chiều hướng khác nhau và được sắp xếp lẫn lộn, kích thước chữ E nhỏ dần từ trên xuống.

Cách đọc bảng kiểm tra thị lực chữ E: Người được kiểm tra cần đứng  cách bảng khoảng 5m và đọc đúng các chiều hướng xoay của chữ E. Hoặc ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng một miếng nhựa hình chữ E và xoay theo đúng chiều hướng mắt bạn nhìn được ở trên bảng đo.

Bảng kiểm tra thị lực chữ E
Bảng kiểm tra thị lực chữ E

2.3. Bảng kiểm tra thị lực Snellen

Bảng kiểm tra thị lực Snellen thường được sử dụng cho người biết chữ, với 11 dòng chữ cái in hoa, bao gồm các chữ cái như L, F, D, O, I, E. Các chữ cái được sắp xếp ngẫu nhiên, theo thứ tự kích thước nhỏ dần từ trên xuống dưới. Chữ cái có kích thước lớn nhất ở dòng đầu tiên và nhỏ dần.

Cách đọc bảng kiểm tra thị lực Snellen: Người kiểm tra đọc đúng lần lượt từng chữ cái trên bảng theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa mà không cần kính mắt. Lưu ý khoảng cách giữa người kiểm tra và bảng kiểm tra là khoảng 5m. Bài kiểm tra sẽ được thực hiện lần lượt trên mỗi mắt. Nếu mắt bạn có tầm nhìn bình thường với tầm nhìn 20/20 sẽ đọc được hết các chữ có trên bảng. Nhưng nếu mắt bạn gặp phải các tình trạng thị lực kém, có tật về khúc xạ thì khả năng đọc rõ chỉ vào khoảng ở hàng số 5.

Bảng kiểm tra thị lực Snellen
Bảng kiểm tra thị lực Snellen

2.4. Bảng kiểm tra thị lực hình

Bảng kiểm tra thị lực hình thường được sử dụng cho các đối tượng là trẻ em với các hình dạng con vật, đồ vật gần gũi khác nhau. Kích thước hình ảnh được sắp xếp theo hàng ngang, thứ tự giảm dần từ trên xuống dưới.

Cách đọc: Người kiểm tra ngồi cách bảng với khoảng cách 5m, đọc đúng tên của các đồ vật, con vật có trên bảng theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Khi không đọc được nữa hay báo lại với người hướng dẫn.

Bảng kiểm tra thị lực hình 
Bảng kiểm tra thị lực hình

2.5. Bảng kiểm tra thị lực Parinaud

Bảng kiểm tra thị lực Parinaud là bảng kiểm tra thị lực được sử dụng phổ biến tại nhiều cơ sở cắt kính, phòng khám, bệnh viện trên thị trường hiện nay. Bảng đo này bao gồm các kí tự chữ cái, con số cụ thể và thường được sử dụng cho người biết chữ. 

Cách đọc: Người kiểm tra ngồi cách bảng khoảng cách từ 30 – 35cm, đọc lần lượt các ký tự có trên bảng theo thứ tự từ trên xuống dưới. 

Bảng kiểm tra thị lực Parinaud
Bảng kiểm tra thị lực Parinaud

2.6. Bảng kiểm tra thị lực dạng thẻ

Bảng kiểm tra thị lực dạng thẻ gồm các bảng kiểm tra thị lực chữ E, C, Snellen,.. dùng để đo thị lực gần, với kích thước nhỏ hơn theo đúng quy ước. Ở mỗi dòng đều ghi số thị lực cụ thể.

Cách đọc: Người kiểm tra ngồi cách bảng khoảng 30-35cm và đọc theo hướng dẫn các ký hiệu trên thẻ.

3. Cách đọc bảng kiểm tra thị lực chuẩn nhất

Người thực hiện quá trình kiểm tra thị lực sẽ ngồi cách bảng đo khoảng 5 mét, duy trì tư thế lưng thẳng, thoải mái, mắt nhìn thẳng trong suốt quá trình kiểm tra. Quá trình kiểm tra mắt lần lượt từng bên, bắt đầu thực hiện bằng cách che một bên mắt và sử dụng mắt còn lại để quan sát bảng kiểm tra thị lực. Người hướng dẫn sẽ lần lượt chỉ từng chữ cái hoặc hình vẽ trên bảng theo thứ tự từ trên xuống dưới và từ trái sang phải. Quá trình kiểm tra sẽ dừng lại khi người được kiểm tra không thể đọc tiếp. Người chỉ dẫn sẽ ghi lại kết quả. 

Nếu thị lực của bạn ổn định, mắt sẽ có khả năng đọc tất cả các chữ ở hàng số 8 trên bảng. Điều này tương ứng với tầm nhìn 20/20, cho thấy khả năng nhìn của bạn là bình thường.

Tuy nhiên, nếu mắt bạn có vấn đề về khúc xạ hoặc bị bệnh lý nào đó, bạn chỉ có thể đọc rõ nhất ở hàng số 5 trên bảng. Các dòng chữ từ số 9, 10, 11 thường ít được sử dụng vì nếu bạn vẫn có khả năng đọc rõ ở khoảng cách 5 mét, điều này cho thấy tầm nhìn của bạn vẫn rất tốt.

cách đọc bảng kiểm tra thị lực
Cách đọc bảng kiểm tra thị lực hiệu quả

4. Cách ghi kết quả đo thị lực chính xác

Dựa vào kết quả ghi lại sau khi người kiểm tra đọc, bạn có thể xác định được tình trạng sức khoẻ của mắt để có biện pháp khắc phục kịp thời, bảo vệ đôi mắt khỏe. Dưới đây là cách ghi kết quả đo thị lực chính xác:

  • Thị lực 10/10: Mắt bạn ở trạng thái bình thường
  • Thị lực 6/10 – 7/10: Mắt bạn đang có tình trạng cận thị khoảng 0.5 độ
  • Thị lực 4/10 – 5/10: Độ cận của mắt bạn có thể từ 1 – 2 độ
  • Thị lực dưới 3/10: Mắt bạn đang trong tình trạng cảnh báo thị lực kém, cận thị từ 2 độ trở lên

Độ cận trên chỉ mang tính chất tham khảo, không xác định chính xác được độ cận thị mắt bạn đang gặp phải. Do đó, để có thể biết được tình trạng thị lực, bạn nên đến các cơ sở y tế thăm khám, phòng khám mắt để được các bác sĩ, chuyên gia kiểm tra và đưa ra lời khuyên phù hợp.

cách đọc bảng kiểm tra thị lực
Cách ghi kết quả đo thị lực

5. Bao lâu thì nên đi kiểm tra mắt?

Bạn nên định kỳ kiểm tra mắt bất kể đối với trẻ nhỏ hay người lớn để bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh và kịp thời giải quyết các tình trạng đôi mắt gặp phải.

  • Trẻ em: Từ khoảng 3-6 tháng/lần
  • Người lớn: Từ khoảng 6 -12 tháng/lần

Khi phát hiện các tình trạng bất thường mà đôi mắt gặp phải, lập tức đến các cơ sở để thăm khám và xử lý kịp thời.

Bài viết trên đây đã chia sẻ đến bạn cách đọc bảng kiểm tra thị lực chuẩn xác nhất. Hy vọng với những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn có thêm được những thông tin bổ ích để tìm ra những biện pháp bảo vệ sức khỏe cho đôi mắt của mình. Chúc quý bạn luôn khỏe mạnh và hạnh phúc!

ĐỌC THÊM:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *